Chi tiết Blog

Tretinoin - Tượng đài trong các hoạt chất trị mụn

Khuôn mặt thường là điều đầu tiên được chú ý về một người, và mụn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ấn tượng ban đầu của người khác khi giao tiếp. Tâm lý của những người bị mụn có thể ảnh hưởng rất sâu sắc, từ đó dẫn tới ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ được tìm hiểu về hoạt chất trị mụn trứ danh Tretinoin cũng như bí kíp sử dụng hoạt chất này trong chu trình dưỡng da một cách hiệu quả. 

1. Bốn nguyên nhân chính gây nên mụn

Để giải quyết được vấn đề, chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân cũng như nguồn gốc của vấn đề đó để vạch ra định hướng đúng đắn, mụn cũng vậy. Mụn từ lâu được xem như một bệnh lý mãn tính - điều này có nghĩa đây là loại bệnh không thể chấm dứt vĩnh viễn mà đòi hỏi phải điều trị lâu dài vì chúng có thể tái phát bất kỳ lúc nào. Vào những năm cuối thế kỷ 20, các bác sĩ da liễu đã phát hiện ra được 4 yếu tố chính gây nên mụn, bao gồm cả mụn không viêm và mụn viêm, mụn trứng cá. Nhìn chung, mụn được bắt đầu từ 4 yếu tố chính:

  • Sự tăng tiết bã nhờn quá mức

  • Quá trình sừng hóa (còn gọi là dày sừng)

  • Quá trình viêm (như trạng thái sưng đỏ, nhức, có mủ trắng,... ở vùng bị mụn)

  • Vi khuẩn gây mụn P.Acnes

4 yếu tố này như trong bài [1] đã có đề cập rằng chúng sẽ liên quan một cách chặt chẽ với nhau. Chúng ta sẽ đánh giá sơ các yếu tố đã kể trên một cách khách quan:

  • Sự tăng tiết bã nhờn quá mức: Tuyến bã nhờn là nơi nội tiết tố androgen hoạt động. Các tuyến này hoạt động mạnh hơn trong giai đoạn dậy thì vì khi gia tăng hàm lượng nội tiết tố androgen, (đặc biệt là testosterone – đây là một hormone có ở nam giới) bã nhờn sẽ bị kích thích tăng sản xuất và tiết ra nhiều hơn. Sự mất cân bằng giữa hoạt động sản xuất bã nhờn và khả năng bài tiết sẽ dẫn đến việc tắc nghẽn bã nhờn trong nang lông và theo sau đó là quá trình viêm.

  • Quá trình sừng hóa: Thông thường, chu kỳ thay da kéo dài từ 14-28 ngày (khoảng 1 tháng). Vì các nguyên nhân khác bao gồm tia UV, hay đơn giản hơn bởi sự tăng tiết bã nhờn quá mức, hiện tượng này dẫn đến việc các tế bào chết sẽ kết dính lại với nhau nhờ các cầu nối lipid, khiến cho chúng không được phân giải ra từng mảnh nhỏ, chính điều này dẫn đến việc quần thể vi khuẩn P.Acnes tăng lên rất cao để có thể phân giải lipid một cách nhiều hơn.

  • Quá trình viêm: Đây vốn là phản ứng miễn dịch ở cơ thể, nó có vai trò chống lại các tác nhân gây hại. Tuy nhiên quá trình viêm sẽ gây tổn thương nang lông, điều này lý giải vì sao viêm càng sâu và càng rộng thì càng dễ để lại sẹo mụn. Tình trạng viêm này nếu mỗi lúc một trầm trọng thêm, viêm bội nhiễm lan rộng sẽ khiến phần nang lông của lỗ chân lông bị vỡ ra và rò rỉ các loại vi khuẩn, acid béo và lipid ra lớp hạ bì xung quanh. Quá trình này sẽ làm phát sinh các tổn thương viêm (mụn mủ, mụn bọc, nang và mụn sẩn). Các tổn thương viêm được lấp đầy bởi mủ trắng và tác hại lớn hơn các tổn thương không viêm (mụn đầu đen, đầu trắng).

  • Vi khuẩn P.Acnes: đây là loại vi khuẩn có đặc tính sống ở môi trường kỵ khí, thức ăn của chúng là lipid ở trong bã nhờn. Khi lượng triglyceride tăng lên, quần thể vi khuẩn tăng lên càng nhiều, từ đó dẫn đến sự mất cân bằng trong hệ sinh thái vi khuẩn ở da (ở đây còn bao gồm các loại vi khuẩn khác như Staphylococcus, hay nấm men Pityrosporum, nhưng P.Acnes đóng vai trò chủ yếu). Lượng vi khuẩn tăng lên quá nhiều sẽ vô tình kích hoạt các tế bào miễn dịch - đây là hệ thống phòng thủ ở da, chúng kích hoạt các đại thực bào ở trong cơ thể để áp đảo vi khuẩn, giúp cân bằng lại hệ sinh thái ở da, vì vậy mà gây ra quá trình viêm.

4 yếu tố khác biệt trên cũng vì thế mà tạo nên những loại mụn khác nhau. Tùy theo từng vùng trên da mà mỗi yếu tố sẽ thể hiện sự nổi bật hơn so với các yếu tố còn lại. Chẳng hạn mụn trứng cá (Acnes vulgaris) thường xuất hiện trên mặt, trán, ngực, lưng trên và vai vì những vùng da này có nhiều tuyến bã nhờn hoạt động mạnh trên cơ thể. Hay là thành nang có thể phồng lên và tạo ra mụn đầu trắng. Lỗ chân lông có thể quá rộng bề mặt và oxy hóa bã nhờn khi tuyến dầu tiết ra quá mức, gây ra mụn đầu đen (black head). Mụn đầu đen có thể trông giống như bụi bẩn mắc kẹt trong lỗ chân lông. Tuy nhiên, trên thực tế, lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi vi khuẩn và dầu. Đối với mụn nhọt (Pimples), chúng là những nốt đỏ nổi lên với trung tâm màu trắng, phát triển khi các nang lông bị tắc bị viêm hoặc nhiễm vi khuẩn. Sự tắc nghẽn và viêm nhiễm sâu bên trong nang lông tạo ra các cục u giống như u nang bên dưới bề mặt da và chúng ta hay gọi nó là “mụn chai”.

Mặc dù có sự tác động lẫn nhau giữa 4 yếu tố gây nên mụn này, sự bong vảy bất thường và tăng bã nhờn được cho là yếu tố chiếm phần quan trọng nhất vì chúng được cho là nguyên nhân tạo ra Microcomedone (vi mụn) – yếu tố chính gây nên mụn trứng cá. [2] Tác động cơ bản của phản ứng viêm trong tất cả các quá trình đang diễn ra của mụn trứng cá - từ sự khởi đầu của vi khuẩn đến các tổn thương thứ cấp (thường là di chứng lâu dài như sẹo và sắc tố gây khó chịu cho người bị mắc phải) cũng ngày càng được đánh giá cao.

2. Khả năng của Tretinoin trong việc điều trị mụn

a. Tretinoin tác động lên mụn như thế nào?

Tretinoin thuộc nhóm Retinoids là một trong những hoạt chất nổi tiếng được biết đến với vai trò giải quyết các vấn đề liên quan đến mụn. Cho đến hiện nay, vẫn chưa có hoạt chất hoặc rất ít các hoạt chất có thể tác động đến được 4 nguyên nhân gây mụn như đã đề cập ở trên. Do đó, chúng ta cần có sự kết hợp giữa các hoạt chất khác nhau để tăng hiệu quả và đồng thời rút ngắn thời gian trị mụn. Với nhóm Retinoid, chúng tác động đến 2 trong 4 yếu tố trên, bao gồm:

  • Bình thường hóa quá trình sừng hóa bằng cách giảm sự tăng sinh tế bào sừng và thúc đẩy sự biệt hóa. [3]

  • Ngăn chặn một số con đường viêm quan trọng được kích hoạt trong mụn trứng cá. Việc ngăn chặn các con đường gây viêm này giúp làm giảm giải phóng các cytokine – tác nhân gây viêm và Nitric Oxide, ức chế quá trình viêm của tế bào. [3]

Về cách thức hoạt động của Tretinoin, nó liên kết với các thụ thể Retinoic acid (RAR) trên cytosol và điều chỉnh sự biểu hiện của các gen sau khi di chuyển đến nhân. Nó có thể liên kết cả ba loại RAR, cụ thể là α, β và γ [4]. Tretinoin có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các loại thuốc khác. Vì nó tăng cường sự xâm nhập của các loại thuốc khác, nó tạo ra tác dụng hiệp đồng trong việc sử dụng kết hợp. Các công thức khác nhau của tretinoin đã được giới thiệu bao gồm kem (cream) 0.025, 0.05 và 0.1%, hay dạng gel 0.025 và 0.1%, hoặc là dung dịch 0.05%, microsphere gel, polymer cream,...

Tretinoin lần đầu tiên được chứng minh là có tác dụng phụ thuộc vào liều lượng khi thử nghiệm trên các mô hình động vật [5]. Tuy nhiên, Tretinoin mang lại hiệu quả bởi nó trực tiếp gắn vào thụ thể trên tế bào. Một nghiên cứu cho thấy rằng với 12 tuần điều trị bằng tretinoin ở nồng độ 0.025% và 0.1% giúp làm giảm các microcomedones lần lượt là 35% và 80% [6].

b. Các hoạt chất kết hợp với Tretinoin khi điều trị mụn

Tùy theo tình trạng mụn mà sẽ có các biện pháp điều trị khác nhau. Tuy nhiên, trước khi đưa ra phác đồ điều trị, điều quan trọng là phải xem lại thói quen chăm sóc da của bệnh nhân, bao gồm tần suất rửa mặt và các loại kem dưỡng ẩm được sử dụng. Thông thường, kích ứng do sử dụng thuốc trị mụn tại chỗ đạt đỉnh điểm sau khoảng 2 tuần và sau đó giảm dần theo thời gian khi tiếp tục sử dụng. Bệnh nhân cũng cần hiểu rằng có thể mất 8 đến 12 tuần để cải thiện mụn một cách rõ rệt, tránh nên dừng thuốc đột ngột để mất tác dụng và lưu ý rằng các kích ứng cục bộ gây ra bởi Tretinoin mang tính tạm thời và sẽ giảm dần theo thời gian. Việc sử dụng kem chống nắng nên được khuyến khích ở những bệnh nhân bị tăng sắc tố sau viêm có thể giúp ngăn ngừa tình trạng da sạm thêm.

Hình 1: Một ví dụ thực tế cho thấy tình trạng của những bệnh nhân bị mụn trứng cá. Hình A cho thấy một bệnh nhân bị mụn trứng cá nhẹ, có ít mụn sần (papules) và mụn mủ (pustules) và một vài mụn bọc kín. Bảng B cho thấy một bệnh nhân bị mụn trứng cá vừa phải, với nhiều sần (papules) và ban đỏ sau viêm đáng chú ý và sẹo rỗ. Bảng C cho thấy một bệnh nhân bị mụn trứng cá dạng viêm và mụn vừa phải, với tăng sắc tố sau viêm được ghi nhận trên trán, má và cằm. Bảng D cho thấy một bệnh nhân bị mụn trứng cá nặng, với mụn sẩn áp xe với nhau, mụn mủ và nốt sâu. [1]  Bảng 1: Phác đồ cùng với các biện pháp điều trị mụn trứng cá có chứa Retinoid [1] 

 

Đánh giá chung về bài báo cáo [1] thì khi sử dụng Retinoids cần phải sử dụng kèm với các hoạt chất khác, thậm chí là cả kháng sinh đường uống / thuốc tránh thai mới mang lại hiệu quả trong điều trị mụn. Tóm lại, cơ sở khoa học của việc sử dụng retinoids tại chỗ trong mụn trứng cá là rõ ràng, nhất là Tretinoin. Dữ liệu lâm sàng từ các bệnh nhân cho thấy các thuốc này có hiệu quả cao trên cả tổn thương mụn không viêm và mụn viêm. Các nhóm chuyên gia và các hướng dẫn dựa trên bằng chứng khoa học cũng đồng ý rằng sử dụng Retinoids tại chỗ nên được coi là nền tảng của liệu pháp trị mụn, mặc dù nó vẫn mang lại rủi ro kích ứng. Mong rằng sau bài viết này thì có thể giúp mọi người có nhận thức tốt hơn về thành phần Tretinoin - hoạt chất sáng giá nhất trong tất cả các hoạt chất trị mụn này.

 

SẢN PHẨM GỢI Ý

  1. Kem điều trị mụn, lão hoá da Tretinoin

2. Lotion chấm mụn viêm, mụn bọc Obagi CLENZIderm Therapeutic Lotion BPO 5%

Obagi CLENZIderm Therapeutic Lotion BPO 5% – Obagi Medical Việt Nam

 

Tài liệu tham khảo

[1] Zaenglein, A. L. (2018). Acne vulgaris. New England Journal of Medicine, 379(14), 1343-1352.

[2] Leyden, J., Stein-Gold, L., & Weiss, J. (2017). Why topical retinoids are mainstay of therapy for acne. Dermatology and therapy, 7(3), 293-304.

[3] Czernielewski, J., Michel, S., Bouclier, M., Baker, M., & Hensby, C. (2001). Adapalene biochemistry and the evolution of a new topical retinoid for treatment of acne. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, 15, 5-12.

[4] https://www.intechopen.com/#B13

[5] Griffiths, C. E. M., Finkel, L. J., Tkanfaglia, M. G., Hamilton, T. A., & Voorhees, J. J. (1993). An in vivo experimental model for effects of topical retinoic acid in human skin. British Journal of Dermatology, 129(4), 389-394.

[6] Lavker, R. M., Leyden, J. J., & Thorne, E. G. (1992). An ultrastructural study of the effects of topical tretinoin on microcomedones. Clinical therapeutics, 14(6), 773-780.

 

Share:

Viết một bình luận

Tags

auth/fake bác sĩ chính hãng mụn ẩn mụn đầu đen sữa rửa mặt foam gel chống lão hóa kem chống nắng kem dưỡng da đẹp obagi peptide complex lăn kim nám thâm L-AA professional-c tips làm đẹp vitamin C sáng da serum trị thâm retinol tretinoin retinoid vitamin A kháng sinh trị mụn kê toa phân biệt tế bào gốc phục hồi da chống nắng vitamin MAP Tetrahexyldecyl Ascorbate bha/aha obagi hydrate retinoids routine skincare layer lotion moisturizer pH mụn nang mụn bọc benzoyl peroxide peel da trị nám hydroquinone kem trộn nu derm SAP obagi retinol tẩy da chết suzanobagimd quầng thâm kem mắt dưỡng mắt retinaldehyde phytic acid obagi nuderm exfoderm lỗ chân lông acid peel chemical peel\ peel da hóa học obagi blue peel clear fx arbutin dưỡng trắng peptide retivance hyaluronic acid ceramide dưỡng da advanced night repair nuderm dưỡng ẩm hydromanil nu-derm fx blend fx elastiderm chống oxi hóa idr da nhạy cảm obagi360 antioxidants da dầu da khô vitamin c quy trình dưỡng da clenziderm obagi clenziderm c serum c peptide complex nhập khẩu chính thức phân phối chính thức dương minh hydrate da mụn BHA trẻ hóa da chống oxy hóa skin calming cream aha glycolic acid exfoderm forte da lão hóa đặc trị c fx obagi c sợi bã nhờn obagi 30 years obagi medical obagi vietnam gentle rejuvenation c rx obagi c rx l-aa cleanser loại da skin type obagi suncare mobile ví điện tử thanh toán momo e-wallet payment tem chống giả obagi c fx system trắng da thâm mụn mờ thâm blue peel blue peel radiance trị sẹo trị thâm nám night cream eye cream kinetin zeatin bha polyhydroxy acid PHA gluconoglactone lactobionic acid AHA Tretinoin Vitamin A Retinoic Acid Obagi rửa mặt tẩy tế bào chết chuẩn bị da làm sạch cân bằng độ pH phục hồi

Mạng xã hội

Ads