Chi tiết Blog

Đi tìm giải pháp trẻ hóa da từ Kinetin và Zeatin

Những thành tựu vang dội từ các công trình nghiên cứu về sinh học - hóa học đã đem lại những bước tiến đột phá trong điều trị da liễu bằng hoạt chất thoa ngoài da. Sự phát hiện “Yếu tố tăng trưởng biểu bì” (Epidermal Growth Factor) vào năm 1986 đã khai phá lĩnh vực mới có tầm quan trọng đối với khoa học căn bản, để từ đó dẫn lối thêm cho những nghiên cứu liên quan đến trẻ hóa làn da tiếp cận từ cấp độ sinh học tế bào. Trong đó, Kinetin và Zeatin là hai loại cytokinin/ cytokines - một nhóm yếu tố tăng trưởng từ gốc thực vật có tác dụng trẻ hóa, phục hồi tổn thương trên da và chống oxy hóa đã được ghi nhận bởi nhiều công trình nghiên cứu cũng như thực nghiệm lâm sàng. 

I. Đâu là giải pháp tối ưu cho vấn đề chống lão hóa, trẻ hóa da ?

Cơ chế tương tác của các tế bào

Cơ thể của một người trưởng thành gồm hàng tỷ tế bào. Tuy nhiên, hàng tỷ tế bào này đều được sinh ra từ một tế bào - tế bào này chứa thông tin di truyền được mã hóa (DNA) cho một cá thể hoàn chỉnh. Khi tế bào đầu tiên (tế bào mẹ) bắt đầu phân chia, lúc đầu, những tế bào được phân chia (tế bào con) sẽ giống nhau; nhưng dần dần, các tế bào này sẽ thể hiện những đặc điểm riêng biệt. Sinh học gọi sự chuyên biệt hóa độc đáo này là biệt hóa tế bào.

Con người đã phát hiện được cơ chế của sự phát triển và biệt hóa tế bào, nhưng vẫn chưa giải đáp được quy luật của chúng. Với sự phát hiện của yếu tố tăng trưởng, vốn hiểu biết của con người về những quy luật của sự phát triển cũng như biệt hóa của tế bào mới bắt đầu trở nên sáng tỏ dần. Ngày nay, khoa học đã khám phá ra được các tế bào “liên lạc” với nhau thông qua chất truyền tín hiệu hoặc hormone. Bằng cơ chế này, nhiều loại tế bào thậm chí còn tổng hợp lại các chất truyền tín hiệu và hormone để gây tác động lên chính nó hoặc những tế bào lân cận. 

Thụ thể (receptor) là “trạm thông tin” để tế bào nhận tín hiệu hóa học từ bên ngoài. Tế bào “liên lạc” với nhau bằng tín hiệu hóa học - tức các chất truyền tin hoặc hormone. Để phản ứng tương tác sinh học diễn ra giữa các tế bào thì phải truyền được tín hiệu hóa học đến các “trạm thông tin”. Ảnh: Communication between cells using signalling molecules. Michael Jeltsch (2009), “Functional Analysis of VEGF-B and VEGF-C”. 

Vậy “Yếu tố tăng trưởng biểu bì” (Epidermal Growth Factor - EGF) đóng vai trò gì trong tương tác tế bào? Nói một cách dễ hiểu, con người sử dụng các yếu tố tăng trưởng (EGF) như một cách “phát tín hiệu” hóa học để thúc đẩy các tế bào tương tác theo chiều hướng tích cực như tự tăng trưởng, sinh sôi thêm, tự lành thương hay tự sống sót, từ đây, chúng được ứng dụng rộng rãi không chỉ trong y học mà còn là lĩnh vực làm đẹp. 

Chống lão hóa và trẻ hóa toàn diện - bài toán nan giải

Như chúng ta đã biết, lão hóa da là một quá trình tự nhiên diễn ra bởi yếu tố ngoại sinh lẫn nội sinh. Hầu hết sự thay đổi này diễn ra ở hạ bì, mà lớp hạ bì này chủ yếu gồm lớp nền ngoại bào. Ở trong nền ngoại bào lại chứa thêm 2 loại phân tử chính: (1) các sợi glycoprotein được tổng hợp từ nguyên bào sợi (fibroblast) như collagen, elastin và (2) glycosaminoglycans (GAGs). Các sợi GAGs này tạo nên các cấu trúc như proteoglycans,... kết hợp với các chất vô cơ và hữu cơ khác nhau - tất cả hợp lại thành ma trận ngoại bào (extracellular matrix - ECM) giúp da chúng ta có độ đàn hồi, có kết cấu, có độ bền và độ săn chắc. 

Quá trình lão hóa da khiến sụt giảm chất lượng và số lượng tổng hợp các loại collagen - chủ yếu là giảm sự tổng hợp collagen tuýp I. Bên cạnh đó, sự tăng lên của mật độ men Matrix Metalloproteinases (MMPs) - một loại men phá vỡ các sợi collagen và elastin, cùng với sự suy giảm tín hiệu của yếu tố tăng trưởng cũng làm giảm mật độ collagen cũng góp phần khiến da lão hóa. Đồng thời, khi tuổi tác càng cao, một phần vì các tín hiệu từ yếu tố tăng trưởng giảm dần nên da lâu lành thương hơn hẳn.    

Sự sụt giảm số lượng của các thành phần trong “ma trận ngoại bào” ở lớp hạ bì (dermis) theo thời gian. Ảnh: Illustration © Kleinhans RED. Nguồn: www.skin-care-forum.basf.com.

Có thể thấy, chống lão hóa/ trẻ hóa da là một nhiệm vụ nan giải bởi lão hóa da không chỉ đến từ nhiều nguyên nhân, mà còn xảy ra với nhiều cơ chế vô cùng phức tạp. Đến thời điểm hiện tại, chống lão hóa và trẻ hóa da bằng sử dụng các hoạt chất thuộc nhóm Retinoids vẫn được công nhận là hoạt chất đa nhiệm và được công nhận với số lượng công trình nghiên cứu vào hàng bậc nhất. Tuy nhiên, giải pháp nào cũng có ưu và khuyết điểm riêng, việc sử dụng Retinoids vẫn còn gặp nhiều trắc trở bởi các tác dụng ngoài ý muốn. Do đó, thế giới khoa học vẫn luôn tìm tòi và nghiên cứu một giải pháp hoàn thiện hơn so với di sản của các nhà khoa học tiền nhiệm. Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) được xem như một trong những giải pháp đầy hứa hẹn trong công cuộc điều trị lão hóa, hỗ trợ trẻ hóa da. 

II. Kinetin và Zeatin: Yếu tố tăng trưởng trẻ hóa da từ thực vật

Vai trò của yếu tố tăng trưởng với làn da 

Năm 1986, nhà hóa sinh người Mỹ Stanley Cohen và nhà thần kinh học người Ý Rita Levi Montalcini đồng nhận giải Nobel nhờ công phát hiện ra yếu tố tăng trưởng thần kinh và yếu tố tăng trưởng biểu bì. Phát hiện này đã mở lối cho một ngành khoa học mới và đem đến giải pháp mới với y khoa trong việc kích thích, phát triển tế bào, từ đó hỗ trợ điều trị giúp vết thương mau lành và cải thiện hơn; đồng thời giúp các ngành điều trị như da liễu về sau có thêm bước tiến mới. 

Stanley Cohen và Rita Levi Montalcini tại lễ trao giải Nobel năm 1986.

Yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal Growth Factor - EGF) là một loại protein đóng vai trò như chất “phát tín hiệu” để kích thích sự phát triển của các mô ở biểu bì trong suốt quá trình phát triển và tồn tại của chúng. EGF hoạt động dưới rất nhiều cơ chế phức tạp. Một trong số những yếu tố tăng trưởng phổ biến là cytokinin - một loại protein có nguồn gốc từ thực vật giúp điều hòa hệ miễn dịch và sửa chữa tổn thương trên da. Dẫu có rất nhiều chất giúp truyền tín hiệu đến tế bào trong quá trình liền thương nhưng yếu tố tăng trưởng vẫn đóng vai trò quan trọng nhất. 

Khi chúng ta già đi, các tế bào tiết ra ít yếu tố tăng trưởng hơn so với tế bào trẻ. Việc bổ sung yếu tố tăng trưởng trong sản phẩm dưỡng da hàng ngày với hàm lượng cao các EGF bền vững và trong quá trình phục hồi sau điều trị xâm lấn sẽ giảm thiểu các nếp nhăn, cải thiện kết cấu da và nâng cao kết quả trẻ hóa da. 

Liệu Kinetin và Zeatin thực sự hiệu quả trong việc trẻ hóa da? 

Để nhìn nhận đúng đắn về thành phần này, chúng ta xét hoạt chất Kinetin và Zeatin trên tiêu chuẩn của Kligman. "Cha đẻ" của Tretinoin - nhà khoa học có công phát hiện ra tác dụng của Retinoic Acid lên da - Albert Kligman, cũng đồng thời là người khai sinh và đặt nền móng cho ngành dược mỹ phẩm (cosmeceuticals). Ông đã đưa ra rất nhiều khái niệm và lý thuyết làm nền tảng cho các nhà nghiên cứu về sau. Trong đó, để đánh giá một thành phần/ hoạt chất đủ tiêu chuẩn hay không, hoạt chất đó phải đạt được 3 yếu tố trong "tiêu chuẩn Kligman" về phân tích thành phần dược mỹ phẩm (Kligman standards of cosmeceutical-ingredient analysis):

  1. Liệu hoạt chất có thể thấm qua được lớp sừng (Stratum Corneum) và được vận chuyển lên da với nồng độ cần thiết để thực hiện được mục đích dự kiến trong thời gian phù hợp với cơ chế hoạt động không?
  2. Liệu hoạt chất này có cơ chế hoạt động sinh hóa chi tiết đã được biết đến rộng rãi trên tế bào hay mô cần tác động trên da người?
  3. Đã có các bài viết/ công trình nghiên cứu về hoạt chất này thuộc loại đã công bố, bình duyệt (peer-reviewed), mù đôi (double-blinded), giả dược được kiểm soát (placebo-controlled), ý nghĩa thống kê (statistical significance), hay thí nghiệm lâm sàng nào để chứng minh các tuyên bố về hiệu quả của hoạt chất này?

Dựa theo những tiêu chí phân tích trên, trước hết, Cytokinin là các yếu tố tăng trưởng giúp điều chỉnh sự phát triển và biệt hóa tế bào ở thực vật. Trong đó, Kinetin (N6-furfuryladenine) là một trong những loại Cytokinin phổ biến nhất, được phát hiện đầu tiên và là loại Cytokinin được nghiên cứu nhiều nhất. Chúng được biết đến nhờ khả năng kích thích phát triển và thúc đẩy khả năng miễn dịch/ kháng bệnh ở thực vật, cụ thể là làm chậm quá trình vàng lá và già cỗi, đồng thời làm chậm quá trình chín và thoái hóa của quả. Zeatin cũng là một loại Cytokinin khác hoạt động với hiệu quả gần như tương tự.

(1) Về khả năng hấp thụ qua da: Khả năng hấp thụ của Kinetin qua da vẫn chưa được nghiên cứu rõ. Tuy nhiên, Kinetin đã được chứng minh với khả năng không gây kích ứng trên da, dễ dàng pha chế trong công thức mỹ phẩm, ổn định và dễ tương thích, kết hợp với các thành phần khác. Một số bài viết khoa học bình duyệt (peer-reviewed) đề xuất rằng cách tốt nhất để phân tử Cytokine thấm qua lớp sừng và phát huy hiệu quả một cách tối ưu là sử dụng trên da đang điều trị - tức da có vết thương tạo ra có chủ đích, cụ thể như da sau xâm lấn (lăn kim, laser, mài mòn,...).

(2) Về cơ chế hoạt động trên da: Người ta dự đoán Kinetin có thể hoạt động trực tiếp như một chất phát đi tín hiệu hóa học, tham gia vào quá trình truyền quá trình tín hiệu, hoặc kích thích các cơ chế sửa chữa DNA. Qua các nghiên cứu nguyên bào sợi của người trong ống nghiệm (in vitro) và các nghiên cứu trên cơ thể sống (in vivo), các nhà khoa học dự đoán Kinetin hoạt động với cơ chế nhằm trì hoãn sự khởi phát của những thay đổi liên quan tới tuổi tác như sự thay đổi về kích thước, hình dạng, tốc độ tăng trưởng, cấu trúc của tế bào,... đồng thời làm giảm thiểu chúng. Những đặc điểm này càng thể hiện rõ rệt hơn khi liên tục sử dụng Kinetin. Một hiện tượng đáng lưu ý là những đặc điểm lão hóa bắt đầu quay trở lại khi không dùng Kinetin nữa, bên cạnh đó, các đặc điểm “trẻ trung” của tế bào cũng được duy trì. Việc sử dụng Kinetin trong thời gian dài là cần thiết để thấy được kết quả.

Về mặt chống oxy hóa, Kinetin được các nghiên cứu chứng minh có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ khả năng mô phỏng hoạt động của men superoxide dismutase (SOD), trong khi ức chế phản ứng Reactive oxygen species (ROS) hay còn được biết đến với tên phản ứng gốc tự do. Trong khi đó, Zeatin cũng được cho là có khả năng bảo vệ da khỏi lão hóa nhờ ức chế men MMPs. 

(3) Về số liệu, bài viết, nghiên cứu chứng minh hiệu quả trên da: 

Các nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng đã cho kết quả vô cùng khả quan về hiệu quả của Kinetin đối với khả năng làm trẻ hóa, sửa chữa, cải thiện làn da bị tổn thương. Điểm quan trọng là trong các thí nghiệm này ghi nhận Kinetin ở nhiều nồng độ (0.03%, 0.1%, 0.5%) không gây kích ứng đáng kể và là giải pháp vô cùng tiềm năng. Cụ thể, Kinetin ghi nhận các tác dụng như sau: 

  • Trì hoãn những thay đổi về hình thái và sinh hóa liên quan đến lão hóa tuổi tác của nguyên bào sợi và tế bào sừng trên da người.
  • Chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ chống lại phản ứng gốc tự do bằng nhiều phương thức khác nhau, Ức chế quá trình oxy hóa và các thương tổn gây ra bởi đường hóa (phản ứng lão hóa da xảy ra do nạp quá nhiều đường), ghi nhận trên protein trong ống nghiệm.
  • Bảo vệ DNA khỏi tác hại của gốc tự do
  • Duy trì chức năng bình thường của các tế bào đang lão hóa, làm cơ sở cho việc trẻ hóa da. 

Tóm lại, Kinetin và Zeatin thuộc nhóm Cytokinin - yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ thực vật. Tuy chưa có quá nhiều nghiên cứu chứng minh, nhưng những kết quả lâm sàng thu thập được cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn của Kinetin/ Zeatin trong việc trẻ hóa, hỗ trợ làm khỏe da, giảm nếp nhăn, giúp da nhanh phục hồi hơn. Cùng với những nỗ lực không ngừng nghỉ của khoa học, Kinetin/ Zeatin nói riêng và yếu tố tăng trưởng nói chung sẽ ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong lĩnh vực dược mỹ phẩm. 


SẢN PHẨM GỢI Ý


Kem dưỡng phục hồi làm dịu da

OBAGI CLINICAL Kinetin+ Hydrating Cream

Tinh chất phục hồi da tổn thương 

OBAGI CLINICAL Kinetin+ Rejuvenating Serum

Tinh chất trẻ hóa, nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh

Obagi Gentle Rejuvenating Serum

Kem dưỡng chống nhăn vùng mắt

OBAGI CLINICAL Kinetin+ Hydrating Eye Cream




TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Stanley B. Levy (2017). Kinetin, Section II: Pharmacology of cosmetic products and ingredients. Textbook of Cosmetics Dermatology.
  2. Raymond L. Garcia MD et. al (2018). Novel Topical Cytokinin Improves Coarse Wrinkles and Skin Roughness Without Skin Irritation. 
  3. Leslie Baumann (2015). Kinetin and the skin. Dermatology News. https://www.mdedge.com/dermatology/article/97821/aesthetic-dermatology/kinetin-and-skin/page/0/1?sso=true 
  4. Adam R. Navis (2007). Epidermal Growth Factor. The Embryo Project Encyclopedia. 
  5. Jacquelyn Levin & Saira B. Momin (2010). How Much Do We Really Know About Our Favorite Cosmeceutical Ingredients?. The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology.
  6. Ruri D. Pamela (2018). Topical Growth Factors for the Treatment of Facial Photoaging: A Clinical Experience of Eight Cases. The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology.
  7. The Nobel Prize. The Nobel Prize in Physiology or Medicine 1986.
  8. Anoma Ranaweera (2019). Role of growth factors in skin creams. DermNet NZ. https://dermnetnz.org/topics/role-of-growth-factors-in-skin-creams/
  9. Caroline Aldag, Diana Nogueira Teixeira & Phillip S Leventhal (2016). Skin rejuvenation using cosmetic products containing growth factors, cytokines, and matrikines: a review of the literature. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, Volume 9.
Share:

Viết một bình luận

Tags

peptide complex sáng da auth/fake retinoids kem mắt chống oxi hóa dưỡng ẩm glycolic acid night cream kháng sinh obagi retinol da dầu da khô c peptide complex c fx obagi 30 years obagi c rx skin type momo thâm mụn AHA mụn đầu đen Tetrahexyldecyl Ascorbate skincare nuderm ví điện tử kinetin mụn ẩn bha/aha kem chống nắng SAP quầng thâm obagi blue peel dưỡng trắng nu-derm fx nhập khẩu chính thức skin calming cream gentle rejuvenation zeatin tips làm đẹp tế bào gốc gel mụn bọc hydroquinone kem trộn arbutin quy trình dưỡng da hydrate đặc trị obagi medical mờ thâm Tretinoin vitamin A vitamin lotion tẩy da chết retinaldehyde acid peel ceramide c serum blue peel rửa mặt professional-c retinol layer suzanobagimd phytic acid peel da hóa học hydromanil c rx obagi suncare obagi c fx system chống lão hóa chống nắng exfoderm BHA blue peel radiance eye cream bha cân bằng độ pH dưỡng mắt obagi nuderm retivance hyaluronic acid blend fx trị thâm nám vitamin C tretinoin trị mụn kê toa lăn kim obagi hydrate routine advanced night repair sợi bã nhờn mobile e-wallet PHA Vitamin A Retinoic Acid chuẩn bị da phân biệt bác sĩ moisturizer idr obagi clenziderm obagi c obagi vietnam cleanser tem chống giả trị sẹo chính hãng L-AA thâm foam nu derm clear fx elastiderm da nhạy cảm hàng giả da lão hóa payment làm sạch da đẹp MAP kem dưỡng pH mụn nang trị nám chemical peel\ peptide obagi360 dương minh trẻ hóa da chống oxy hóa aha thanh toán tẩy tế bào chết phục hồi nám clenziderm vitamin c exfoderm forte trắng da serum retinoid phục hồi da benzoyl peroxide antioxidants dưỡng da da mụn phân phối chính thức loại da polyhydroxy acid gluconoglactone obagi trị thâm sữa rửa mặt peel da lỗ chân lông l-aa lactobionic acid Obagi

Mạng xã hội

Ads